
Thị trường Trung tâm dữ liệu (DC) Việt Nam đang chứng kiến một giai đoạn tăng trưởng đáng kể, chuyển mình từ một thị trường mới nổi thành một trong những điểm đến hạ tầng kỹ thuật số năng động nhất và là một trong những điểm thu hút FDI hàng đầu trong khu vực ASEAN.
1. Bối cảnh thị trường Trung tâm dữ liệu Việt Nam hiện nay:
Theo báo cáo Industrial Insider 2025 của Savills [1], công suất thiết kế của thị trường Trung tâm dữ liệu Việt Nam hiện đạt khoảng 524,7 MW (bao gồm 28 trung tâm colocation đang vận hành và 13 dự án đang được xây dựng hoặc trong quá trình triển khai). Đến năm 2030, tổng công suất được dự báo sẽ gần như tăng gấp đôi, đạt khoảng 950 MW. Về mặt tài chính, Savills và các công ty nghiên cứu thị trường dự kiến doanh thu của ngành sẽ tăng trưởng hơn 20% mỗi năm, vượt mốc 3 tỷ USD vào đầu thập kỷ tới.
Xét theo quy mô trung tâm dữ liệu, các trung tâm dữ liệu lớn vẫn chiếm tỷ trọng công suất chủ đạo ở mức 65,14% (theo dữ liệu của Mordor Intelligence). Đồng thời, các trung tâm dữ liệu quy mô vừa (5–20 MW) đang phát triển nhanh chóng vì thiết kế của chúng cho phép các nhà đầu tư hoàn thành việc xây dựng trong thời gian dưới 12 tháng.
Về loại hình dịch vụ, colocation vẫn là lựa chọn chính với 82,35% thị phần. Tuy nhiên, các nhà cung cấp dịch vụ cloud lớn như AWS, Google và Microsoft ngày càng có xu hướng tự xây dựng và vận hành các cơ sở của riêng mình.
2. Bốn yếu tố chính thúc đẩy làn sóng đầu tư vào Việt Nam
Sự bùng nổ của thị trường Trung tâm dữ liệu Việt Nam không phải là một hiện tượng ngắn hạn mà được hỗ trợ bởi những động lực cốt lõi vững chắc:
Môi trường pháp lý cởi mở: Những thay đổi chính sách gần đây hiện cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu tới 100% vốn trong các doanh nghiệp trung tâm dữ liệu tại Việt Nam. Trước thay đổi này, các doanh nghiệp quốc tế thường phải thành lập liên doanh với đối tác trong nước để giải quyết các hạn chế về pháp lý và sử dụng đất. Hiện nay, các công ty toàn cầu có thể trực tiếp mua hoặc thuê đất, xây dựng cơ sở của riêng mình và ký hợp đồng cung cấp điện dưới tên của chính mình. Quyền kiểm soát đầy đủ đối với hoạt động và tài sản giúp giảm đáng kể rủi ro vận hành và khiến Việt Nam trở thành điểm đến hấp dẫn hơn nhiều đối với nguồn vốn nước ngoài quy mô lớn.
Quy định nghiêm ngặt về bảo vệ dữ liệu: Khung pháp lý ngày càng được thắt chặt của Việt Nam về chủ quyền dữ liệu, đặc biệt thông qua Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân (PDPL) và các nghị định liên quan, đã tạo ra một nhu cầu lớn và mang tính nền tảng đối với việc lưu trữ dữ liệu trong nước. Các nền tảng quốc tế, nhà cung cấp dịch vụ cloud, các tập đoàn thương mại điện tử và các tổ chức tài chính hoạt động tại Việt Nam phải lưu trữ dữ liệu của người dùng trong nước trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam. Do các doanh nghiệp phải đối mặt với những khoản phạt tài chính nghiêm trọng và rủi ro pháp lý nếu không tuân thủ, họ đang tích cực chuyển dịch khỏi các trung tâm ở nước ngoài như Singapore hoặc Hong Kong để thuê không gian colocation tại Việt Nam hoặc thiết lập các cụm máy chủ dữ liệu riêng trong nước.
Lợi thế rõ ràng về chi phí xây dựng: Việc xây dựng một trung tâm dữ liệu Tier III tại Việt Nam vẫn có chi phí rất cạnh tranh so với các thị trường Đông Nam Á khác. Chi phí đầu tư xây dựng (Capex) tại Việt Nam trung bình dao động từ 5,7 triệu đến 8,7 triệu USD/MW. Trong khi đó, các trung tâm phát triển lâu đời trong khu vực như Singapore hoặc Hong Kong có chi phí cao hơn do giá đất cao, vật liệu xây dựng đắt đỏ và tình trạng thiếu hụt lao động [2]. Lợi thế về hiệu quả chi phí này cho phép các nhà vận hành toàn cầu đạt được thời gian hoàn vốn nhanh hơn đáng kể, đồng thời cung cấp mức giá cạnh tranh cho người dùng cuối.
Làn sóng AI và chuyển đổi số tăng tốc: Sự phát triển của Generative AI, cùng với quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính và thương mại điện tử (tăng trưởng trên 30%/năm), đang đẩy mật độ công suất trung bình lên trên 20 kW mỗi rack. Điều này thúc đẩy các nhà vận hành áp dụng công nghệ làm mát bằng chất lỏng để tối ưu PUE xuống dưới 1,3.
Sự tăng trưởng của thị trường Trung tâm dữ liệu Việt Nam không chỉ là một xu hướng ngắn hạn mà là một sự chuyển dịch quan trọng trong dài hạn. Sự bùng nổ này được thúc đẩy bởi quy định cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài, các quy định nghiêm ngặt về lưu trữ dữ liệu trong nước, chi phí xây dựng thấp hơn và nhu cầu ngày càng tăng đối với AI. Với môi trường đầu tư thuận lợi và tốc độ phát triển kỹ thuật số mạnh mẽ, Việt Nam đang trên đà vượt 950 MW vào năm 2030 và trở thành một trung tâm kỹ thuật số hàng đầu tại Đông Nam Á.
[1]Savills Vietnam (2025), “Industrial Insider 2025: Shift to Scale”, https://industrial.savills.com.vn/industrial-insider-2025-shift-to-scale/.
[2] Savills Vietnam (2026), “Data Center in Vietnam: The Investment Trend in 5 Years”, https://industrial.savills.com.vn/data-center-in-vietnam/.


